bóng tà

bóng tà

Trong bóng tà, những cánh cò trắng bay về tổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh sáng yếu ớt, dịu dàng của mặt trời lúc sắp lặn: "bóng " chỉ ánh nắng cuối ngày, thường màu vàng cam nhạt, mang vẻ đẹp nhưng gợi cảm giác ngắn ngủi, sắp tàn.
    • Thời điểm chiều , lúc hoàng hôn: "bóng " cũng được dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn ngủi khi ngày sắp kết thúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bóng dần buông xuống mái đình cổ. (Ánh nắng chiều yếu ớt dần phủ lên mái ngôi đình .)
    • Trong bóng , cảnh vật trở nên thật yên bình. (Trong ánh chiều , khung cảnh trở nên rất thanh tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bóng tà dương": cách nói trang trọng, văn chương hơn để chỉ ánh chiều .

    • Thuyền câu lặng lẽ trong bóng tà dương. (Con thuyền câu im lìm trong ánh nắng chiều.)
  • "bóng hôm": nhấn mạnh thời điểm chiều tối của một ngày cụ thể.

    • Bóng hôm ấy in đậm trong ký ức tôi. (Ánh chiều của buổi chiều hôm đó khắc sâu vào trí nhớ của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoàng hôn (danh từ): thời điểm mặt trời lặn, trời chập choạng tốinghĩa rộng phổ biến hơn "bóng ".
  • Chiều (danh từ): buổi chiều muộn, gần tốinhấn mạnh thời gian hơn ánh sáng.
  • Nắng chiều (danh từ): ánh nắng vào buổi chiềucó thể không mang sắc thái văn chương, u buồn như "bóng ".
Từ đồng nghĩa
  • Ánh tà dương: ánh mặt trời lúc xế chiều (từ Hán Việt, mang sắc thái văn chương).
  • Nắng xế: ánh nắng lúc mặt trời đã xế bóng.
Thành ngữ liên quan
  • Xế bóng : mặt trời đã nghiêng về phía tây, sắp lặn.
    • Khi trời đã xế bóng , đoàn người mới trở về. (Khi mặt trời đã nghiêng sắp lặn, mọi người mới quay trở lại.)

Từ chứa "bóng tà"